Chứng khoán trực tuyến

CHỨNG KHOÁN TRỰC TUYẾN 

Đầu tư chứng khoán – Bảng điện tử chứng khoán trực tuyến hằng ngày

Đầu tư chứng khoán các sàn chứng khoán , công ty chứng khoán uy tín , xem bảng điện chứng khoán trực tuyến giá cổ phiếu tại đây :

BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN – HOSE

Công ty chứng khoán SBS

http://stockboard.sbsc.com.vn/apps/StockBoard/SBSC/HOSE.html

Chứng khoán trực tuyến

==> Link vào vwin mới nhất thưởng 150 triệu vnd

LINK VWIN 1          LINK VWIN 2 

 

Tự chọn cổ phiếu : 

http://stockboard.sbsc.com.vn/apps/StockBoard/SBSC/ALL.html

Chứng khoán trực tuyến

==> Link vào 188bet thưởng 300 triệu vnd cược xâu đăng ký ngay :

LINK 188BET 1           LINK 188BET 2 

 

Ngày 10/4/2020 ( ví dụ khớp lệnh minh họa )

VNIndex 762.49 ▲ 2.16 0.28% KLGD: 196,030,336 GTGD: 2,441.34 tỷ ▲ 130 (19) ■ 94 ▼ 132 (9)
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN – HOSE

Đợt 1: 759.08 ▼ -1.25 -0.16%
KL: 17,161,058 GT: 200.93 tỷ
Đợt 2: 762.49 ▲ 2.16 0.28%
KL: 178,869,278 GT: 2,240.4 tỷ
Đợt 3: 0 0 0%
KL: 0 GT: 0 tỷ
GDTT: 762.49 ▲ 2.16 0.28%
KL: 27,656,008 GT: 642.22 tỷ

Công ty chứng khoán SSI – Bảng giá trực tuyến

Bảng giá của VN30

https://iboard.ssi.com.vn/bang-gia/vn30

Chứng khoán trực tuyến

Chỉ số chính
Chỉ số +/- KLGD GTGD CK Tăng/Giảm
VN30 699.35
1.5
89,229,603 1,210.001 12 1 17
VNINDEX 762.49
2.16
196,030,338 2,441.336 168 57 162
HNX30 201.59
3.7
18,333,800 215.384 9 13 8
HNXINDEX 106.84
1.76
31,437,953 259.995 36 267 67
UPCOM 50.58
-0.16
10,191,140 86.136 77 731 79
VNXALL 1073.51
2.1
209,538,513 2,419.144 141 70 160

==> Link vào w88 thưởng 200 triệu vnd đăng ký ngay :

LINK W88 1          LINK W88 2 

 

Top cổ phiếu hôm nay

Chứng khoán trực tuyến

Top cổ phiếu
Mã CK Biểu đồ Giá +/- +/-(%) KL khớp lệnh Tổng giá trị
VCI
17.6 1.15 7.0 96,376 16,949
PXS
3.52 0.23 7.0 22,079 774
CIG
1.84 0.12 7.0 155 3
FIT
5.99 0.39 7.0 36,608 2,156
VJC
109.1 7.10 7.0 21,139 22,615
ABS
37.65 2.45 7.0 8,161 3,073
SAV
8.3 0.54 7.0 51 4
HOT
27.7 1.80 6.9 1 –
TMT
4.93 0.32 6.9 149 7
DRH
4.01 0.26 6.9 91,903 3,668
Giá x 1000 VNĐ. Khối lượng x 10. Giá trị x 1000000 VNĐ

Top cổ phiếu
Mã CK Biểu đồ Giá +/- +/-(%) KL khớp lệnh Tổng giá trị
KVC
0.8 0.10 14.3 1,870 13.33
PVX
0.9 0.10 12.5 191,690 1,547.97
MCO
2.2 0.20 10.0 10 0.22
MAS
33.5 3.00 9.8 580 177.2
VNC
26.9 2.40 9.8 10 2.69
NRC
8 0.70 9.6 12,250 977.21
DNM
26.8 2.30 9.4 5,720 1,431.16
SHS
8.2 0.70 9.3 257,620 20,784.94
PGN
12.9 1.10 9.3 10 1.29
PMP
9.6 0.80 9.1 110 10.56
Giá x 1000 VNĐ. Khối lượng x 10. Giá trị x 1000000 VNĐ

Top cổ phiếu
Mã CK Biểu đồ Giá +/- +/-(%) KL khớp lệnh Tổng giá trị
PSG
0.3 0.10 50.0 8,130 16.29
NTB
0.3 0.10 50.0 310 0.93
AG1
5.6 1.60 40.0 30 1.68
VLW
13.5 3.40 33.7 10 1.35
PPI
0.4 0.10 33.3 290 0.93
HDO
0.4 0.10 33.3 10 0.04
PVV
0.4 0.10 33.3 3,100 9.35
YBC
50 10.00 25.0 30 15
HVA
0.7 0.10 16.7 23,900 142.85
ICC
40.8 5.30 14.9 10 4.08
Giá x 1000 VNĐ. Khối lượng x 10. Giá trị x 1000000 VNĐ

Top cổ phiếu
Mã CK Biểu đồ Giá +/- +/-(%) KL khớp lệnh Tổng giá trị
OPC
49.3 -3.70 -7.0 1 –
TVB
15.35 -1.15 -7.0 11,069 1,704
SSC
52.3 -3.90 -6.9 4 2
TCO
10.25 -0.75 -6.8 2 –
DXV
2.75 -0.20 -6.8 76 2
PTL
3.44 -0.25 -6.8 983 34
DHM
3.18 -0.23 -6.7 19,812 630
MDG
10.5 -0.75 -6.7 16 2
TDW
20.2 -1.40 -6.5 6 1
LEC
15.9 -1.10 -6.5 31 5
Giá x 1000 VNĐ. Khối lượng x 10. Giá trị x 1000000 VNĐ

Top cổ phiếu
Mã CK Biểu đồ Giá +/- +/-(%) KL khớp lệnh Tổng giá trị
ACM
0.4 -0.10 -20.0 12,620 63.07
VIG
0.6 -0.10 -14.3 3,490 20.99
ATS
26.7 -2.90 -9.8 10 2.67
TAR
30.5 -3.30 -9.8 1,410 430.05
VTV
5.8 -0.60 -9.4 70 4.2
APS
2 -0.20 -9.1 2,320 46.4
SCL
3 -0.30 -9.1 10 0.3
NHC
32 -3.20 -9.1 100 32
TTT
32.8 -3.20 -8.9 10 3.28
VHE
4.3 -0.40 -8.5 290 12.47
Giá x 1000 VNĐ. Khối lượng x 10. Giá trị x 1000000 VNĐ

Top cổ phiếu
Mã CK Biểu đồ Giá +/- +/-(%) KL khớp lệnh Tổng giá trị
SGO
0.2 -0.10 -33.3 6,520 13.41
PVA
0.3 -0.10 -25.0 230 0.7
S96
0.3 -0.10 -25.0 48,780 146.34
VST
0.4 -0.10 -20.0 10 0.04
CMN
45.9 -8.10 -15.0 10 4.59
TV1
10.2 -1.80 -15.0 20 2.27
HEM
15.1 -2.60 -14.7 220 33.74
VWS
13.5 -2.30 -14.6 20 2.7
VSF
6.5 -1.10 -14.5 20 1.3
TUG
8.3 -1.40 -14.4 50 4.15

Công cụ phân tích kỹ thuật cổ phiếu

https://iboard.ssi.com.vn/trading-view

Chứng khoán trực tuyến

==> Link vào 12bet thưởng 7 triệu vnd đăng ký ngay hôm nay nhận thưởng :

LINK 12BET 1          LINK 12BET 2 

Ngoài ra còn nhiều bảng điện các công ty và sàn chứng khoán anh em tham khảo

https://www.cophieu68.vn/stockonline.php

Bảng điện chứng khoán trực tuyến MBS

https://banggia.mbs.com.vn/v2/

Ví dụ minh họa giá cổ phiếu hôm nay :


CK Trần Sàn TC Dư mua Khớp lệnh Dư bán Tổng
KL Giá khớp NN
mua NN
bán
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá TĐ KL Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 TB Cao Thấp
BVH 50.50 43.90 47.20 46.80 760 46.85 440 46.90 52 46.90 ▼ 0.30 60 47.00 809 47.05 397 47.10 350 35,978 47.39 48.10 46.90 3,161 3,935
GAS 71.60 62.40 67.00 66.60 51 66.70 144 66.80 1,103 66.90 ▼ 0.10 11 66.90 566 67.00 688 67.10 501 55,430 66.35 67.50 65.00 1,538 3,332
MSN 63.50 55.30 59.40 61.20 804 61.30 229 61.40 52 61.50 ▲ 2.10 20 61.50 701 61.60 791 61.70 864 100,056 59.96 61.90 58.30 17,240 1,559
VIC 102.70 89.30 96.00 94.50 83 94.60 129 94.70 317 94.80 ▼ 1.20 170 94.80 90 94.90 300 95.00 8,291 34,088 94.85 96.80 94.00 10,532 36,283
PVD 10.20 8.91 9.57 9.31 3,432 9.32 1,342 9.33 1,872 9.34 ▼ 0.23 50 9.34 350 9.35 1,366 9.36 4,586 504,933 9.27 9.43 9.00 30,210 200
MBB 16.90 14.70 15.80 15.65 22,186 15.70 55,868 15.75 3,711 15.75 ▼ 0.05 1 15.80 1,979 15.85 5,689 15.90 6,927 332,858 15.75 15.95 15.60 2,000 2,000
CTG 21.15 18.45 19.80 19.80 11,187 19.85 400 19.90 338 19.90 ▲ 0.10 200 19.95 2,550 20.00 15,388 20.05 3,876 204,743 19.85 20.10 19.45 27,370 9,500
VCB 75.90 66.10 71.00 71.60 217 71.70 160 71.80 14 71.70 ▲ 0.70 21 71.90 1,760 72.00 7,130 72.10 87 69,597 71.14 71.90 69.60 26,992 5,745 .

Chứng khoán trực tuyến – Liên quân mobile Việt Nam 

 

Tìm kiếm google nhiều nhất :

Sàn chứng khoán Hà Nội

Bảng giá chứng khoán VNDIRECT

Bảng giá chứng khoán MBS

Sàn giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh

Sàn chứng khoán Việt Nam

Chứng khoán FPT

Tin chứng khoán

Chứng khoán the giới

Theo nguồn bong88 tại web linkbong88moinhat.com cập nhập link các công ty chứng khoán !